turkey stew
Định nghĩa
Danh từ: Món hầm gà tây, một loại món hầm được chế biến từ thịt gà tây, thường kết hợp với rau củ và nước dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã làm một món hầm gà tây ngon cho bữa tối hôm qua.)
- (Món hầm gà tây rất đậm đà và hoàn hảo cho một ngày đông lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have turkey stew": ăn món hầm gà tây.
- We usually have turkey stew after Thanksgiving. (Chúng tôi thường ăn món hầm gà tây sau Lễ Tạ ơn.)
"leftover turkey stew": món hầm gà tây làm từ thịt gà tây thừa.
- She turned the leftover turkey into a savory turkey stew. (Cô ấy đã biến thịt gà tây thừa thành một món hầm gà tây đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
Turkey soup (n): súp gà tây, một món súp làm từ thịt gà tây.
- The turkey soup is lighter than the stew. (Súp gà tây nhẹ hơn món hầm.)
Stew (n): món hầm, khái niệm chung cho các món hầm thịt và rau củ.
- Beef stew is also popular in winter. (Món hầm bò cũng phổ biến vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Turkey casserole: món thịt gà tây hầm kiểu nướng (thường có thêm lớp phủ bánh mì hoặc phô mai).
- Turkey hotpot: món thịt gà tây hầm trong nồi đất (từ "hotpot" thường dùng cho các món hầm kiểu Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stew up: hầm lên (chỉ hành động nấu món hầm).
- I'll stew up the turkey with some carrots and potatoes. (Tôi sẽ hầm thịt gà tây với một ít cà rốt và khoai tây.)
Thành ngữ liên quan
- In a stew: (thành ngữ) trong tình trạng lo lắng, bối rối (không liên quan trực tiếp đến món ăn).
- He was in a stew about the exam results. (Anh ấy đang lo lắng về kết quả kỳ thi.)
